affirmative pleading
Định nghĩa
Danh từ: Sự biện hộ khẳng định — một hình thức biện hộ trong tố tụng pháp lý, trong đó bị đơn (defendant) không chỉ phủ nhận các cáo buộc của nguyên đơn (plaintiff), mà còn đưa ra các sự kiện mới, tích cực để bào chữa hoặc vô hiệu hóa khiếu kiện của nguyên đơn. Loại biện hộ này thường yêu cầu bị đơn phải chứng minh các sự kiện đó là có thật.
Ví dụ sử dụng
- (Bị đơn đã nộp một đơn biện hộ khẳng định, tuyên bố rằng nguyên đơn đã đồng ý từ bỏ khoản nợ.)
- (Tại tòa, luật sư lập luận rằng thời hiệu khởi kiện đã hết, đây là một dạng biện hộ khẳng định phổ biến.)
- (Nếu không có biện hộ khẳng định, bị đơn chỉ có thể phủ nhận các cáo buộc, chứ không thể đưa ra bằng chứng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to raise an affirmative pleading": đưa ra một biện hộ khẳng định.
- The defendant must raise an affirmative pleading before the trial begins. (Bị đơn phải đưa ra biện hộ khẳng định trước khi phiên tòa bắt đầu.)
"affirmative pleading defense": biện hộ khẳng định dùng làm biện pháp bào chữa.
- Self-defense is a classic example of an affirmative pleading defense. (Tự vệ là một ví dụ kinh điển của biện hộ khẳng định dùng làm biện pháp bào chữa.)
"affirmative pleading requirement": yêu cầu về biện hộ khẳng định.
- The court strictly enforces the affirmative pleading requirement under Rule 8(c) of the Federal Rules of Civil Procedure. (Tòa án thực thi nghiêm ngặt yêu cầu về biện hộ khẳng định theo Quy tắc 8(c) của Quy tắc Tố tụng Dân sự Liên bang.)
Biến thể và từ gần giống
- Affirmative (tính từ): mang tính khẳng định, tích cực.
- The witness gave an affirmative answer. (Nhân chứng đã đưa ra câu trả lời khẳng định.)
- Pleading (danh từ): đơn biện hộ, lời biện hộ (trong tố tụng).
- The lawyer filed the pleading with the court. (Luật sư đã nộp đơn biện hộ lên tòa.)
- Affirmative defense (danh từ): biện pháp bào chữa khẳng định (đồng nghĩa với trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Affirmative defense: biện pháp bào chữa khẳng định.
- Defensive pleading: biện hộ phòng thủ (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả phủ nhận và khẳng định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plead out: thương lượng nhận tội để giảm án (không liên quan trực tiếp đến , nhưng thường gặp trong tố tụng).
- The defendant decided to plead out rather than go to trial. (Bị đơn quyết định thương lượng nhận tội thay vì ra tòa.)
- Plead to: trả lời cáo buộc (ví dụ: — nhận tội; — không nhận tội).
- He pleaded not guilty to the charges. (Anh ta không nhận tội với các cáo buộc.)
Thành ngữ liên quan
- Put the burden of proof on the defendant: đặt trách nhiệm chứng minh lên bị đơn (đặc điểm chính của ).
- In affirmative pleading, the burden of proof is on the defendant to show the new facts. (Trong biện hộ khẳng định, trách nhiệm chứng minh thuộc về bị đơn để chỉ ra các sự kiện mới.)